phây phẩy
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhẹ nhàng, thoải mái, không vướng bận: "phây phẩy" mô tả trạng thái cảm xúc hoặc hành động một cách thư thái, nhẹ nhõm, không có gì lo lắng hay căng thẳng.
- Lơ đãng, không chú ý: Trong một số ngữ cảnh, "phây phẩy" cũng có thể chỉ sự hờ hững, không để tâm đến điều gì.
Phó từ:
- Một cách nhẹ nhàng, thong thả: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động một cách thoải mái, không vội vàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy ngồi phây phẩy trên ghế, không màng chuyện đời. (Anh ấy ngồi một cách thoải mái, không lo nghĩ gì.)
- Cô bé đi phây phẩy ngoài vườn, tay vẫy nhẹ. (Cô bé bước đi thong thả, nhẹ nhàng trong vườn.)
Phó từ:
- Cô ấy làm việc phây phẩy, chẳng hề gấp gáp. (Cô ấy làm việc một cách thư thái, không vội vàng.)
- Con mèo nằm phây phẩy sưởi nắng. (Con mèo nằm nghỉ ngơi thoải mái dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phây phẩy như không": diễn tả thái độ thờ ơ, làm như không có chuyện gì.
- Bị mắng mà nó vẫn phây phẩy như không. (Bị khiển trách nhưng nó vẫn tỏ ra thản nhiên, không để ý.)
"đi phây phẩy": đi dạo một cách nhàn nhã, không mục đích.
- Sáng sớm, ông cụ thường đi phây phẩy quanh hồ. (Buổi sáng, ông cụ thường đi dạo thong thả quanh hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Phẩy (động từ): vẫy nhẹ, khua nhẹ.
- Phẩy tay chào. (Vẫy tay nhẹ để chào.)
Phây phây (tính từ): nhẹ nhàng, thoải mái — dạng lặp từ của "phây".
- Cô ấy đi phây phây trên phố. (Cô ấy bước đi thư thái trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Nhàn nhã: thoải mái, không vất vả.
- Lơ đãng: không chú tâm, hờ hững.
Thành ngữ liên quan
- Phây phẩy như không có chuyện: thái độ thản nhiên, không quan tâm đến sự việc xảy ra.
- Dù bị phê bình, anh ta vẫn phây phẩy như không có chuyện. (Dù bị chỉ trích, anh ta vẫn tỏ ra thờ ơ, không để bụng.)